Hỗ trợ bán hàng Hà Nội: 09.1131.1141 | HCM09.1141.1131

Áp kế chuẩn điện tử - PDR250 [ 0.25% ]

1183 | Mã Sản Phẩm:
  • Trạng thái: Còn hàng
  • Điểm bán: N/A
Đặt hàng (Giao hàng miễn phí)
 
HN:    09.1131.1141
HCM: 09.1141.1131
 

Tags: áp kế, áp suất, hiển thị, đo lường, kiểm định, hiệu chuẩn

- Dải đo : 0 to 500 MPa

- Cấp chính xác : ±0.25% or ±0.5% F.S
- Dễ dàng thay đổi đơn vị đo
- Thời lượng pin lớn
- Chống nước IP66
- Chức năng bật tắt đèn

 

 

Application


- Calibration function
- Field and Test laboratory Calibration of the pressure gauge
- Process precision pressure measurement for outdoors and plant.
- Pressure valve and Regulator test
- Leaks test

Pressure Range

0 ~ 35 kPa ... 70 MPa (Gauge)

0 ~ 71 ... 500 MPa (Gauge)

-100 kPa ~ 100 ... 3.5 MPa (Gauge)

0 ~ 35 kPa ... 70 MPa (Absolute)

Accuracy

±0.25 % FS ± 1 digit

±0.5 % FS ± 1 digit

Thermal Effect on Zero

±0.03% FS / ℃

±0.05% FS / ℃

Thermal Effect on Span

±0.03% FS / ℃

±0.05% FS / ℃

Compensation Range

-10 ~ 50 ℃

Workable Range

-20 ~ 70 ℃

Display

±5000 Backlight LCD

Power Requirement

1.5V (AAA size) Alkalinebattery 3ea

Display Speed

1, 2, 5, 7, 10 times / second

Special Function

Unit Conversion, Peak, Autopower off, Auto Zero

AllowablePressure

X3 or 140 MPa (Whichever isless)

≤150MPa : X1.5 or 150 MPa (Whichever is less)

>150 MPa : X1.5 or 500 MPa (Whichever is less)

Burst Pressure

X4 or 210 MPa (Whichever isless)

≤150MPa : X2 or 150 MPa (Whichever is less)

>150 MPa : X2 or 600 MPa (Whichever is less)

Pressure Port

G(PF)1/4", NPT1/4",9/16UNF Female (Only > 150 MPa)

Material of Pressure Port

SS316L

SS316L, Ti 87%

Waterproof

IP 65

Size

Dia. 80 mm x 38 mm , 120 mmIncluded Pressure Port

Weight

350 g



     

Sản phẩm cùng loại

 
Tin mới nhất