|
× |
|
Thiết bị tạo áp suất so sánh, SPMK 990s |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Áp kế chuẩn điện tử, GM-505 |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
GM-O2500, Bơm tạo áp suất so sánh, (-0.85 ~ 2,500) bar |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
GM-40, Bơm so sánh áp suất thấp, (-0.95 ~ 25) bar |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Áp kế chuẩn kiểu cơ, áp kế mẫu kiểu cơ |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Thiết bị tạo áp suất đến 1250 bar - CH1-125B |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
GM-O600, Bơm tạo áp suất so sánh, (0 ~ 600) bar |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Áp kế chuẩn điện tử đa năng, GM-625 |
0₫ |
|
0₫ |
|
|