× |
|
Bơm tạo áp cầm tay dạng thuỷ lực, Dải tạo áp : 350 bar, 700 bar - PV212 |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Bơm tạo áp suất khí nén giải thấp cầm tay, 0 – 100 psi |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Áp kế chuẩn kiểu cơ |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Quả cân chuẩn M1, 1 kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Kìm kẹp chì - hạt chì - dây kẹp chì |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
MÁY ĐO TUỔI VÀNG CAO CẤP NX-9900 |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
GM-40, Bơm so sánh áp suất thấp, (-0.95 ~ 25) bar |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Thiết bị tạo áp suất so sánh, thiết bị hiệu chuẩn áp suất SPMK 213H |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Thiết bị tạo áp suất đến 2000 bar - CH2-2000B |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
Thiết bị tạo áp suất đến 1250 bar - CH1-125B |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
GM-O2500, Bơm tạo áp suất so sánh, (-0.85 ~ 2,500) bar |
0₫ |
|
0₫ |
× |
|
GM-W700, Thiết bị kiểm định áp kế, kiểm định đồng hồ đo áp suất |
0₫ |
|
0₫ |
|