|
× |
|
Kìm kẹp chì - hạt chì - dây kẹp chì |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Áp kế chuẩn kiểu cơ, áp kế mẫu kiểu cơ |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
GM-A100, Bơm so sánh áp suất cao, (-0.95 ~ 100) bar |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Bàn hiệu chuẩn áp suất kiểu so sánh SPMK 990S |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Bơm tạo áp suất |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
Bơm tạo áp suất khí nén giải thấp cầm tay, 0 – 100 psi |
0₫ |
|
0₫ |
|
× |
|
GM-W600, Bơm tạo áp suất so sánh, (0 ~ 600) bar |
0₫ |
|
0₫ |
|
|